hiền đức
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính nết hiền lành và đạo đức tốt đẹp: Từ này dùng để miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có bản tính hiền hòa, nhân hậu và có phẩm hạnh, đức độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà ấy là một người phụ nữ hiền đức, được cả làng kính trọng.
- Tấm lòng hiền đức của mẹ tôi là bài học quý giá nhất đời tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiền đức, thảo hiền": Thường dùng trong văn chương hoặc lời khen trang trọng để ca ngợi phẩm chất của người phụ nữ.
- Người vợ hiền đức là nền tảng của một gia đình hạnh phúc.
Biến thể và từ gần giống
- Hiền hậu (tính từ): Hiền lành và nhân hậu.
- Đức độ (tính từ): Có đạo đức và độ lượng.
- Hiền từ (tính từ): Hiền lành và từ tốn.
Từ đồng nghĩa
- Nhân hậu: Có lòng tốt, thương người.
- Đoan trang: Nghiêm trang, đứng đắn (thường về phụ nữ).
- Phúc hậu: Có vẻ mặt và tấm lòng nhân từ, đem lại cảm giác tốt lành.
Từ trái nghĩa
- Độc ác: Có tính cách tàn nhẫn, hay làm hại người khác.
- Xảo trá: Gian xảo, dối trá.
- Thô bạo: Cư xử thô lỗ, bạo ngược.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hiền đức" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trịnh trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để khen ngợi, đánh giá phẩm chất đạo đức một cách toàn diện (kết hợp giữa tính cách và đức hạnh), chứ không chỉ dừng lại ở vẻ ngoài hiền lành.